Cách phát âm orient

Thêm thể loại cho orient

orient phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːrɪənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm orient Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm orient Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orient Phát âm của gordian12 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm orient Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm orient Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • orient ví dụ trong câu

    • The Orient women

      phát âm The Orient women Phát âm của GoAway207 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • I don’t know how to orient myself in a reality that appears to change based on whatever Trump feels like reality should be.

      phát âm I don’t know how to orient myself in a reality that appears to change based on whatever Trump feels like reality should be. Phát âm của MattAddis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orient

    • the countries of Asia
    • the hemisphere that includes Eurasia and Africa and Australia
    • be oriented
  • Từ đồng nghĩa với orient

    • phát âm adjust adjust [en]
    • phát âm line up line up [en]
    • phát âm turn turn [en]
    • phát âm direct direct [en]
    • phát âm determine determine [en]
    • phát âm Asia Asia [en]
    • phát âm Middle East Middle East [en]
    • phát âm China China [en]
    • lead
    • locate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

orient phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm orient Phát âm của sandokan (Nam từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Ba Lan

orient phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm orient Phát âm của nharket (Nữ từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Catalonia

orient phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm orient Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Do Thái

orient phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm orient Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • orient ví dụ trong câu

    • christlicher Orient

      phát âm christlicher Orient Phát âm của Radioman (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với orient

    • phát âm Nahost Nahost [de]
    • phát âm Osten Osten [de]
    • ferner osten
    • naher osten
    • mittlerer osten
    • ostblockstaaten
    • oststaaten
    • kommunistische länder
    • sozialistische länder
    • sozialistisches lager
orient phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm orient Phát âm của Traudl (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Romania

orient phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔ.ʁjɑ̃
  • phát âm orient Phát âm của Mutusen (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • orient ví dụ trong câu

    • Il est parti vers l'orient

      phát âm Il est parti vers l'orient Phát âm của NikkiBel (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của orient

    • est, levant, point cardinal situé du côté du soleil levant
    • région située vers ce point par rapport à un endroit donné (l'Asie par rapport à l'Europe)
    • reflet nacré, irisé des perles
  • Từ đồng nghĩa với orient

    • phát âm est est [fr]
    • phát âm Levant Levant [fr]
orient phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm orient Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm orient trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel