Cách phát âm rongeur

rongeur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁɔ̃.ʒœʁ
  • phát âm rongeur Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rongeur trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rongeur

    • quironge,quimangeenrongeant
    • quironge,quiusepeuàpeu,quiattaque
    • élémentd'unordredemammifèresdontlesystèmedentaireestprévupourronger,quicomprendplusieursfamilles
  • Từ đồng nghĩa với rongeur

    • phát âm hamster hamster [fr]
    • phát âm ragondin ragondin [fr]
    • phát âm rat rat [fr]
    • ondatra

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rongeur phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm rongeur Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rongeur trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain