Cách phát âm destitution

trong:
Filter language and accent
filter
destitution phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdestɪˈtjuːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm destitution
    Phát âm của merib54 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  merib54

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm destitution
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm destitution
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của destitution

    • a state without friends or money or prospects
  • Từ đồng nghĩa với destitution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destitution trong Tiếng Anh

destitution phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm destitution
    Phát âm của avonlean (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  avonlean

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destitution trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ destitution?
destitution đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ destitution destitution   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat