Cách phát âm indigence

Filter language and accent
filter
indigence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪndɪdʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indigence
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indigence
    Phát âm của ThomasBark (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ThomasBark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indigence

    • a state of extreme poverty or destitution
  • Từ đồng nghĩa với indigence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indigence trong Tiếng Anh

indigence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.di.ʒɑ̃s
  • phát âm indigence
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indigence

    • état d'une personne vivant dans la misère
    • au sens figuré pauvreté intellectuelle
  • Từ đồng nghĩa với indigence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indigence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature