Cách phát âm continence

trong:
Filter language and accent
filter
continence phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm continence
    Phát âm của kenppy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  kenppy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm continence
    Phát âm của bees (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  bees

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của continence

    • the exercise of self constraint in sexual matters
    • voluntary control over urinary and fecal discharge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continence trong Tiếng Anh

continence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.ti.nɑ̃s
  • phát âm continence
    Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Kneu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của continence

    • abstinence de rapports sexuels
    • par extension abstinence d'alcool ou de plaisirs
  • Từ đồng nghĩa với continence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm continence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ continence?
continence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ continence continence   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion