Cách phát âm Ramadan

Filter language and accent
filter
Ramadan phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈramədan
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Ramadan

    • the ninth month of the Islamic calendar; the month of fasting; the holiest period for the Islamic faith
    • (Islam) a fast (held from sunrise to sunset) that is carried out during the Islamic month of Ramadan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Anh

Ramadan phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của Rick1234 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick1234

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Hà Lan

Ramadan phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Ramadan

    • période de jeûne religieux de l'Islam
    • ensemble des recommandations accompagnant ce jeûne
    • ensemble des recommandations entourant de jeune
  • Từ đồng nghĩa với Ramadan

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Pháp

Ramadan phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʀamaˈdaːn
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Đức

Ramadan phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của tmkiiski (Nữ từ Phần Lan) Nữ từ Phần Lan
    Phát âm của  tmkiiski

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Phần Lan

Ramadan phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của Eyoma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Eyoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Thụy Điển

Ramadan phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Ba Lan

Ramadan phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Ý

Ramadan phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Luxembourg

Ramadan phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Ramadan
    Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  lingodingo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ramadan trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Ramadan?
Ramadan đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Ramadan Ramadan   [es - es]
  • Ghi âm từ Ramadan Ramadan   [es - latam]
  • Ghi âm từ Ramadan Ramadan   [es - other]
  • Ghi âm từ Ramadan Ramadan   [eu]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat