Cách phát âm abstemiousness

Filter language and accent
filter
abstemiousness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈstiːmiəsnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abstemiousness
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstemiousness

    • restricted to bare necessities
    • moderation in eating and drinking
  • Từ đồng nghĩa với abstemiousness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstemiousness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork