Cách phát âm imprisonment

trong:
Filter language and accent
filter
imprisonment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈprɪznmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm imprisonment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imprisonment
    Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison005

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • imprisonment ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imprisonment

    • putting someone in prison or in jail as lawful punishment
    • the state of being imprisoned
    • the act of confining someone in a prison (or as if in a prison)
  • Từ đồng nghĩa với imprisonment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imprisonment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril