Cách phát âm keeping

Filter language and accent
filter
keeping phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkiːpɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm keeping
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của keeping

    • conformity or harmony
    • the responsibility of a guardian or keeper
    • the act of retaining something
  • Từ đồng nghĩa với keeping

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keeping trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ keeping?
keeping đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ keeping keeping   [en - uk]
  • Ghi âm từ keeping keeping   [en - usa]
  • Ghi âm từ keeping keeping   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt