Cách phát âm confinement

Filter language and accent
filter
confinement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfaɪnmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm confinement
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm confinement
    Phát âm của gcnewsome (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gcnewsome

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confinement
    Phát âm của Sebeh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sebeh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm confinement
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • confinement ví dụ trong câu

    • home confinement

      phát âm home confinement
      Phát âm của hallpatrick3 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confinement

    • concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child
    • the act of restraining of a person's liberty by confining them
    • the state of being confined
  • Từ đồng nghĩa với confinement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confinement trong Tiếng Anh

confinement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.fi.nə.mɑ̃
  • phát âm confinement
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confinement
    Phát âm của buyroland (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  buyroland

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confinement
    Phát âm của Isyenkomyen (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Isyenkomyen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confinement
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm confinement
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confinement

    • fait de confiner, d'enfermer dans un volume restreint, de restreindre
  • Từ đồng nghĩa với confinement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confinement trong Tiếng Pháp

confinement phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm confinement
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confinement trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel