Cách phát âm parturition

Filter language and accent
filter
parturition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɑːtjʊˈrɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parturition
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm parturition
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parturition

    • the process of giving birth
  • Từ đồng nghĩa với parturition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parturition trong Tiếng Anh

parturition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm parturition
    Phát âm của Louisonnette (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Louisonnette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parturition

    • accouchement par voies naturelles
    • mise bas, pour les animaux
  • Từ đồng nghĩa với parturition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parturition trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave