Cách phát âm nativity

Filter language and accent
filter
nativity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nəˈtɪvɪti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm nativity
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nativity
    Phát âm của Fearsomedude (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Fearsomedude

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nativity
    Phát âm của ccschlegel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ccschlegel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nativity
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nativity

    • the event of being born
    • the theological doctrine that Jesus Christ had no human father; Christians believe that Jesus's birth fulfilled Old Testament prophecies and was attended by miracles; the Nativity is celebrated at Chr
  • Từ đồng nghĩa với nativity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nativity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou