Cách phát âm couches

trong:
Filter language and accent
filter
couches phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm couches
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couches trong Tiếng Pháp

couches phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm couches
    Phát âm của fairyfloss (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fairyfloss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của couches

    • an upholstered seat for more than one person
    • a flat coat of paint or varnish used by artists as a primer
    • a narrow bed on which a patient lies during psychiatric or psychoanalytic treatment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couches trong Tiếng Anh

couches phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm couches
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couches trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Heureuxtu me manquesun70oui