Cách phát âm exception

trong:
Filter language and accent
filter
exception phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈsepʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exception
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exception
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exception
    Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ann_deLune

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exception
    Phát âm của nicoleja (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nicoleja

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exception

    • a deliberate act of omission
    • an instance that does not conform to a rule or generalization
    • grounds for adverse criticism
  • Từ đồng nghĩa với exception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exception trong Tiếng Anh

exception phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exception
    Phát âm của Emiliee (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Emiliee

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exception
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exception
    Phát âm của JiPaulB (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  JiPaulB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exception

    • action d'excepter
    • ce qui est inhabituel, ce qui est hors de la règle générale ou commune (ce phénomène constitue une exception, cette personne fait exception)
    • tout moyen invoqué pour déclarer une procédure irrégulière ou pour en suspendre le cours
  • Từ đồng nghĩa với exception

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exception trong Tiếng Pháp

exception phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm exception
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exception trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exception?
exception đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exception exception   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany