Cách phát âm approximation

trong:
Filter language and accent
filter
approximation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌprɒksɪˈmeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm approximation
    Phát âm của jcung (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jcung

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm approximation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của approximation

    • an approximate calculation of quantity or degree or worth
    • the quality of coming near to identity (especially close in quantity)
    • an imprecise or incomplete account
  • Từ đồng nghĩa với approximation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm approximation trong Tiếng Anh

approximation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm approximation
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm approximation trong Tiếng Khoa học quốc tế

approximation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm approximation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm approximation trong Tiếng Thụy Điển

approximation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm approximation
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm approximation trong Tiếng Đức

approximation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.pʁɔk.si.ma.sjɔ̃
  • phát âm approximation
    Phát âm của Raymondlolivier (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Raymondlolivier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của approximation

    • estimation, approche de la réalité
  • Từ đồng nghĩa với approximation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm approximation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ approximation?
approximation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ approximation approximation   [en - uk]
  • Ghi âm từ approximation approximation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat