Cách phát âm religion

Filter language and accent
filter
religion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈlɪdʒən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm religion
    Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Collis

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm religion
    Phát âm của ajspig (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajspig

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acarlow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm religion
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  awesomemeeos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của religion

    • a strong belief in a supernatural power or powers that control human destiny
    • an institution to express belief in a divine power
  • Từ đồng nghĩa với religion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Anh

religion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm religion
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của religion

    • ensemble des croyances, des rituels, des dogmes régissant le rapport de l'homme et de la divinité (ou des divinités)
    • croyance humaine à ces rituels et dogmes, attitudes qui découlent de cette croyance
    • au sens figuré attitude de respect et de vénération
  • Từ đồng nghĩa với religion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Pháp

Religion phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm religion
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm religion
    Phát âm của hans (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  hans

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Religion trong Tiếng Đức

religion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm religion
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Thụy Điển

religion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm religion
    Phát âm của cansei (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  cansei

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Đan Mạch

religion phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm religion
    Phát âm của fernandolemu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fernandolemu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm religion
    Phát âm của AlonsoDeErcilla (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  AlonsoDeErcilla

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Tây Ban Nha

religion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm religion
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Khoa học quốc tế

religion phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm religion
    Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  caldair

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Na Uy

religion phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm religion
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Quốc tế ngữ

religion phát âm trong Tiếng Papiamento [pap]
  • phát âm religion
    Phát âm của adiosalisado (Nữ từ Curaçao) Nữ từ Curaçao
    Phát âm của  adiosalisado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Papiamento

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen