Cách phát âm religion

religion phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈlɪdʒən
    Other
  • phát âm religion Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm religion Phát âm của Collis (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm religion Phát âm của ajspig (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của acarlow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • religion ví dụ trong câu

    • Imagine no religion. I wonder if you could

      phát âm Imagine no religion. I wonder if you could Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • Imagine no religion. I wonder if you could

      phát âm Imagine no religion. I wonder if you could Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion.

      phát âm The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion.

      phát âm The flower of the lotus is a sacred symbol in Asian art and religion. Phát âm của tarheelman (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của religion

    • a strong belief in a supernatural power or powers that control human destiny
    • an institution to express belief in a divine power
  • Từ đồng nghĩa với religion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

religion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm religion Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của religion

    • ensemble des croyances, des rituels, des dogmes régissant le rapport de l'homme et de la divinité (ou des divinités)
    • croyance humaine à ces rituels et dogmes, attitudes qui découlent de cette croyance
    • au sens figuré attitude de respect et de vénération
  • Từ đồng nghĩa với religion

religion phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʀeliˈɡi̯oːn
  • phát âm religion Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm religion Phát âm của hans (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • religion ví dụ trong câu

    • die Religion

      phát âm die Religion Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
religion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm religion Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Thụy Điển

religion phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm religion Phát âm của cansei (Nữ từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Đan Mạch

religion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm religion Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Khoa học quốc tế

religion phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Spain
  • phát âm religion Phát âm của fernandolemu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm religion Phát âm của AlonsoDeErcilla (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Tây Ban Nha

religion phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm religion Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Quốc tế ngữ

religion phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm religion Phát âm của caldair (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm religion trong Tiếng Na Uy

religion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ religion religion [pap] Bạn có biết cách phát âm từ religion?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry