Cách phát âm Kirche

trong:
Kirche phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkɪʁçə
  • phát âm Kirche Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kirche Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kirche Phát âm của Desideria (Nữ từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kirche Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kirche Phát âm của idL27 (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kirche Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    -3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Kirche Phát âm của siko182 (Nam từ Đức)

    -4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kirche trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Kirche ví dụ trong câu

    • die Kirche im Dorf lassen

      phát âm die Kirche im Dorf lassen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • Wo ist die Kirche?

      phát âm Wo ist die Kirche? Phát âm của idL27 (Nữ từ Áo)
    • Jetzt lass mal die Kirche im Dorf!

      phát âm Jetzt lass mal die Kirche im Dorf! Phát âm của idL27 (Nữ từ Áo)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Kirche phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm Kirche Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kirche trong Tiếng Đức Schwaben

Từ ngẫu nhiên: BundesanstaltRegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf Hitler