Cách phát âm sechs

trong:
sechs phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sechs Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của xemilien (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sechs trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sechs ví dụ trong câu

    • eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn

      phát âm eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sechs phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sechs Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sechs trong Tiếng Luxembourg

sechs đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sechs sechs [lb] Bạn có biết cách phát âm từ sechs?

Từ ngẫu nhiên: RegenwurmBadezimmerSchwiegervaterAdolf HitlerEhrensenf