Cách phát âm sechs

trong:
sechs phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sechs Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của xemilien (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sechs Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sechs trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sechs ví dụ trong câu

    • eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn

      phát âm eins, zwei, drei, vier, fünf, sechs, sieben, acht, neun, zehn Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sechs phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm sechs Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sechs trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen