Cách phát âm auch

auch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm auch Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auch Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auch Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auch Phát âm của mawis (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auch Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auch Phát âm của Simon (Nam từ Thụy Sỹ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auch trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • auch ví dụ trong câu

    • Wenn es Mode ist, so geht auch die Katze im Spreittuch

      phát âm Wenn es Mode ist, so geht auch die Katze im Spreittuch Phát âm của LeFishDeCal (Nam từ Đức)
    • Ein EU-Austritt des Vereinigten Königreichs wird auch als „Brexit“ bezeichnet.

      phát âm Ein EU-Austritt des Vereinigten Königreichs wird auch als „Brexit“ bezeichnet. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

auch phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
aʊʃ
  • phát âm auch Phát âm của Lutshow (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auch Phát âm của Celigane (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm auch Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm auch trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen