Cách phát âm hingegen

hingegen phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hingegen Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hingegen Phát âm của mikwin (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hingegen Phát âm của isos (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hingegen Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hingegen Phát âm của nzar (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hingegen Phát âm của marla_singer (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hingegen trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • hingegen ví dụ trong câu

    • Hingegen ein einziger Gedanke muß ... die vollkommenste Einheit bewahren. [Schopenhauer]

      phát âm Hingegen ein einziger Gedanke muß ... die vollkommenste Einheit bewahren. [Schopenhauer] Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: zwanzigFrühstückBruderdurchNordsee