Cách phát âm creed

creed phát âm trong Tiếng Anh [en]
kriːd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm creed Phát âm của brooklyn20 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm creed Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm creed trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của creed

    • any system of principles or beliefs
    • the written body of teachings of a religious group that are generally accepted by that group
  • Từ đồng nghĩa với creed

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

creed phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm creed Phát âm của Vacceo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm creed trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của creed

    • Estar persuadido de que algo es cierto.
    • Tener por verosímil o probable.
    • Presumir tener uno una cualidad que no tiene.
  • Từ đồng nghĩa với creed

    • phát âm pretended pretended [es]
    • opinad
    • profesad
    • entended
    • juzgad
    • reputad
    • conceptuad
    • fanatizad
    • suponed
    • conjeturad

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel