Cách phát âm denomination

trong:
Filter language and accent
filter
denomination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˌnɒmɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm denomination
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm denomination
    Phát âm của CA_AngMo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CA_AngMo

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm denomination
    Phát âm của chickenscrawl (Nữ từ Singapore) Nữ từ Singapore
    Phát âm của  chickenscrawl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denomination

    • a group of religious congregations having its own organization and a distinctive faith
    • a class of one kind of unit in a system of numbers or measures or weights or money
    • identifying word or words by which someone or something is called and classified or distinguished from others
  • Từ đồng nghĩa với denomination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denomination trong Tiếng Anh

denomination phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm denomination
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denomination trong Tiếng Khoa học quốc tế

denomination phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm denomination
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denomination trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril