Cách phát âm mystique

Filter language and accent
filter
mystique phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mystique
    Phát âm của BGhost (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BGhost

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mystique

    • an aura of heightened value or interest or meaning surrounding a person or thing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mystique trong Tiếng Anh

mystique phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  mis.tik
  • phát âm mystique
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của mystique

    • relatif au mystère religieux
    • personne qui s'adonne au mysticisme, sur une foi absolue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mystique trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion