Cách phát âm Begriff

Filter language and accent
filter
Begriff phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bəˈɡʀɪf
  • phát âm Begriff
    Phát âm của Markuz (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Markuz

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Begriff
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Begriff
    Phát âm của thorsten (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thorsten

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Begriff trong Tiếng Đức

Begriff phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm Begriff
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Begriff trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich