Cách phát âm fumigation

trong:
Filter language and accent
filter
fumigation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌfjuːmɪˈɡeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fumigation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fumigation

    • the application of a gas or smoke to something for the purpose of disinfecting it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fumigation trong Tiếng Anh

fumigation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fy.mi.ga.sjɔ̃
  • phát âm fumigation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fumigation

    • exposition du corps ou d'une partie du corps à des fumées ou à des vapeurs médicamenteuses
    • action de répandre la fumée ou la vapeur d'une substance désinfectante pour assainir un lieu
  • Từ đồng nghĩa với fumigation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fumigation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't