Cách phát âm ventilation

Filter language and accent
filter
ventilation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌventɪˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ventilation
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm ventilation
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ventilation

    • the act of supplying fresh air and getting rid of foul air
    • a mechanical system in a building that provides fresh air
    • free and open discussion of (or debate on) some question of public interest
  • Từ đồng nghĩa với ventilation

    • phát âm breath
      breath [en]
    • phát âm draft
      draft [en]
    • phát âm breeze
      breeze [en]
    • phát âm zephyr
      zephyr [en]
    • phát âm air
      air [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventilation trong Tiếng Anh

ventilation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  vɑ̃.ti.la.sjɔ̃
  • phát âm ventilation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ventilation

    • action d'aérer, de faire circuler un courant d'air
    • brassage naturel de l'air
    • au sens figuré répartition des frais ou des dépenses entre différents comptes
  • Từ đồng nghĩa với ventilation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventilation trong Tiếng Pháp

ventilation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ventilation
    Phát âm của andrehuf (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  andrehuf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ventilation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventilation trong Tiếng Đức

ventilation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ventilation
    Phát âm của camelkebab (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  camelkebab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ventilation trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ventilation?
ventilation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ventilation ventilation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt