Cách phát âm breeze

trong:
Filter language and accent
filter
breeze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  briːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breeze
    Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whiteo

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breeze
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm breeze
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breeze
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breeze

    • a slight wind (usually refreshing)
    • any undertaking that is easy to do
    • blow gently and lightly
  • Từ đồng nghĩa với breeze

    • phát âm current
      current [en]
    • phát âm air
      air [en]
    • phát âm flurry
      flurry [en]
    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm zephyr
      zephyr [en]
    • phát âm glide
      glide [en]
    • phát âm float
      float [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • phát âm storm
      storm [en]
    • phát âm squall
      squall [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breeze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breeze?
breeze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breeze breeze   [es - es]
  • Ghi âm từ breeze breeze   [es - latam]
  • Ghi âm từ breeze breeze   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen