Cách phát âm zephyr

trong:
Filter language and accent
filter
zephyr phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzefə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zephyr
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zephyr
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zephyr
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm zephyr
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của zephyr

    • a slight wind (usually refreshing)
    • (Greek mythology) the Greek god of the west wind
    • Any soft, gentle wind
  • Từ đồng nghĩa với zephyr

    • phát âm breath
      breath [en]
    • phát âm draft
      draft [en]
    • phát âm breeze
      breeze [en]
    • phát âm air
      air [en]
    • phát âm ventilation
      ventilation [en]
    • phát âm current
      current [en]
    • phát âm flurry
      flurry [en]
    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zephyr trong Tiếng Anh

zephyr phát âm trong Tiếng Ewe [ee]
  • phát âm zephyr
    Phát âm của TheKing1973 (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  TheKing1973

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zephyr trong Tiếng Ewe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ zephyr?
zephyr đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ zephyr zephyr   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather