Cách phát âm squall

squall phát âm trong Tiếng Anh [en]
skwɔːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm squall Phát âm của siriusQ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm squall Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm squall Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm squall Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm squall trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của squall

    • sudden violent winds; often accompanied by precipitation
    • make high-pitched, whiney noises
    • utter a sudden loud cry
  • Từ đồng nghĩa với squall

    • phát âm whine whine [en]
    • phát âm yawp yawp [en]
    • phát âm yell yell [en]
    • phát âm gust gust [en]
    • phát âm gale gale [en]
    • phát âm blast blast [en]
    • phát âm storm storm [en]
    • phát âm bluster bluster [en]
    • phát âm howl howl [en]
    • tempest (literature)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica