Cách phát âm gale

trong:
Filter language and accent
filter
gale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡeɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gale
    Phát âm của vgarton (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  vgarton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gale
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gale

    • a strong wind moving 45-90 knots; force 7 to 10 on Beaufort scale
  • Từ đồng nghĩa với gale

    • phát âm storm
      storm [en]
    • phát âm squall
      squall [en]
    • phát âm blast
      blast [en]
    • phát âm typhoon
      typhoon [en]
    • phát âm hurricane
      hurricane [en]
    • phát âm gust
      gust [en]
    • phát âm breeze
      breeze [en]
    • phát âm snowstorm
      snowstorm [en]
    • phát âm Wind
      • wind [Noun]
      • wind [Verb]
      [en]
    • tempest (literature)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gale trong Tiếng Anh

gale phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm gale
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gale trong Tiếng Lombardi

gale phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɡal
  • phát âm gale
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gale

    • maladie cutanée et contagieuse qui cause de grandes démangeaisons
    • maladie de certains végétaux
    • au sens figuré personne méchante, médisante
  • Từ đồng nghĩa với gale

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gale trong Tiếng Pháp

gale phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm gale
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gale trong Tiếng Na Uy

gale phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gale
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gale trong Tiếng Đan Mạch

gale phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm gale
    Phát âm của jonabril (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  jonabril

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gale trong Tiếng Basque

gale phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm gale
    Phát âm của 1dursunkuzey (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  1dursunkuzey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gale trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gale?
gale đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gale gale   [en - other]
  • Ghi âm từ gale gale   [es - es]
  • Ghi âm từ gale gale   [es - latam]
  • Ghi âm từ gale gale   [es - other]
  • Ghi âm từ gale gale   [ku]
  • Ghi âm từ gale gale   [sk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl