Cách phát âm lichen

trong:
Filter language and accent
filter
lichen phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm lichen
    Phát âm của btbwuh (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  btbwuh

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lichen
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lichen
    Phát âm của illexsquid (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  illexsquid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của lichen

    • any of several eruptive skin diseases characterized by hard thick lesions grouped together and resembling lichens growing on rocks
    • any thallophytic plant of the division Lichenes; occur as crusty patches or bushy growths on tree trunks or rocks or bare ground etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lichen trong Tiếng Anh

lichen phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lichen
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lichen
    Phát âm của masorick (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  masorick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lichen
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lichen

    • végétalforméparl'associationd'unchampignonetd'unealguevivantensymbiose,quicroîtsurlessolspauvres,lesarbres,lespierres
    • éruptioncutanéeformantdespapulesprurigineuses
  • Từ đồng nghĩa với lichen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lichen trong Tiếng Pháp

lichen phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm lichen
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lichen trong Tiếng Luxembourg

lichen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm lichen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lichen trong Tiếng Hạ Đức

lichen phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm lichen
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lichen trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ lichen?
lichen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lichen lichen   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh