Cách phát âm forger

trong:
Filter language and accent
filter
forger phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfɔːdʒə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forger
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forger

    • someone who operates a forge
    • someone who makes copies illegally
  • Từ đồng nghĩa với forger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forger trong Tiếng Anh

forger phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm forger
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forger

    • travailler le fer au feu
    • façonner une pièce métallique à chaud ou à froid
    • au sens figuré élaborer de façon pénible
  • Từ đồng nghĩa với forger

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forger trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't