Cách phát âm modeler

Filter language and accent
filter
modeler phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm modeler
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm modeler
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của modeler

    • donner une forme
    • donner une forme en pétrissant une substance, sculpter
    • mettre des formes en relief
  • Từ đồng nghĩa với modeler

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modeler trong Tiếng Pháp

modeler phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɒdlə(r)
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm modeler
    Phát âm của sonjahalse (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  sonjahalse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của modeler

    • a person who creates models

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm modeler trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle