Cách phát âm imp

Filter language and accent
filter
imp phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm imp
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm imp
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imp

    • (folklore) fairies that are somewhat mischievous
    • one who is playfully mischievous
  • Từ đồng nghĩa với imp

    • phát âm gnome
      gnome [en]
    • phát âm rogue
      rogue [en]
    • phát âm pixie
      pixie [en]
    • phát âm fay
      fay [en]
    • phát âm nymph
      nymph [en]
    • phát âm elf
      elf [en]
    • phát âm gremlin
      gremlin [en]
    • phát âm dryad
      dryad [en]
    • phát âm sprite
      sprite [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imp trong Tiếng Anh

imp phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm imp
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imp trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ imp?
imp đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ imp imp   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany