Cách phát âm gremlin

Filter language and accent
filter
gremlin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡremlɪn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gremlin
    Phát âm của tiff1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tiff1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gremlin
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gremlin
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gremlin

    • (folklore) fairies that are somewhat mischievous
  • Từ đồng nghĩa với gremlin

    • phát âm imp
      imp [en]
    • phát âm demon
      demon [en]
    • phát âm leprechaun
      leprechaun [en]
    • phát âm pixie
      pixie [en]
    • phát âm sprite
      sprite [en]
    • phát âm fairy
      fairy [en]
    • phát âm goblin
      goblin [en]
    • phát âm elf
      elf [en]
    • phát âm brownie
      brownie [en]
    • phát âm nymph
      nymph [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gremlin trong Tiếng Anh

gremlin phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm gremlin
    Phát âm của EpicOfWar (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  EpicOfWar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gremlin trong Tiếng Ba Lan

gremlin phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm gremlin
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gremlin trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gremlin?
gremlin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gremlin gremlin   [en - uk]
  • Ghi âm từ gremlin gremlin   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften