Cách phát âm brownie

trong:
Filter language and accent
filter
brownie phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbraʊni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brownie
    Phát âm của mqbd (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mqbd

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brownie
    Phát âm của CarolynHenry (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CarolynHenry

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm brownie
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brownie

    • a junior Girl Scout
    • (folklore) fairies that are somewhat mischievous
    • square or bar of very rich chocolate cake usually with nuts
  • Từ đồng nghĩa với brownie

    • phát âm elf
      elf [en]
    • phát âm spirit
      spirit [en]
    • phát âm goblin
      goblin [en]
    • phát âm imp
      imp [en]
    • phát âm leprechaun
      leprechaun [en]
    • phát âm Nix
      Nix [en]
    • phát âm sprite
      sprite [en]
    • phát âm pixie
      pixie [en]
    • phát âm fairy
      fairy [en]
    • phát âm Explorer
      Explorer [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brownie trong Tiếng Anh

brownie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁo.ni
  • phát âm brownie
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brownie trong Tiếng Pháp

brownie phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɹaʊniː
  • phát âm brownie
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brownie trong Tiếng Đức

brownie phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm brownie
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brownie trong Tiếng Ý

brownie phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm brownie
    Phát âm của krisstff (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  krisstff

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brownie trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brownie?
brownie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brownie brownie   [gl]
  • Ghi âm từ brownie brownie   [no]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou