Cách phát âm elf

elf phát âm trong Tiếng Anh [en]
elf

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm elf trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của elf

    • (folklore) fairies that are somewhat mischievous
    • below 3 kilohertz
  • Từ đồng nghĩa với elf

    • phát âm brownie brownie [en]
    • phát âm spirit spirit [en]
    • phát âm goblin goblin [en]
    • phát âm imp imp [en]
    • phát âm leprechaun leprechaun [en]
    • phát âm fairy fairy [en]
    • phát âm dryad dryad [en]
    • phát âm pixy pixy [en]
    • phát âm pixie pixie [en]

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant