Cách phát âm nymph

Filter language and accent
filter
nymph phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɪmf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nymph
    Phát âm của oscine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  oscine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nymph
    Phát âm của harryclark1717 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  harryclark1717

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm nymph
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm nymph
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nymph

    • (classical mythology) a minor nature goddess usually depicted as a beautiful maiden
    • a larva of an insect with incomplete metamorphosis (as the dragonfly or mayfly)
    • a voluptuously beautiful young woman
  • Từ đồng nghĩa với nymph

    • phát âm spirit
      spirit [en]
    • phát âm goddess
      goddess [en]
    • phát âm sprite
      sprite [en]
    • phát âm mermaid
      mermaid [en]
    • phát âm maid
      maid [en]
    • phát âm woman
      woman [en]
    • phát âm girl
      girl [en]
    • phát âm gnome
      gnome [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nymph trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou