Cách phát âm mermaid

trong:
mermaid phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmɜːmeɪd
    Âm giọng Anh
  • phát âm mermaid Phát âm của Coppelia (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm mermaid Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm mermaid Phát âm của h2obella (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mermaid Phát âm của ianpage (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mermaid trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mermaid ví dụ trong câu

    • Little Mermaid

      phát âm Little Mermaid Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Weeki Wachee Springs has a famous mermaid show.

      phát âm Weeki Wachee Springs has a famous mermaid show. Phát âm của cuddleboot (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mermaid

    • half woman and half fish; lives in the sea
  • Từ đồng nghĩa với mermaid

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona