Cách phát âm charmer

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charmer

    • someone with an assured and ingratiating manner
    • a person who charms others (usually by personal attractiveness)
  • Từ đồng nghĩa với charmer

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk