Cách phát âm charmer

Filter language and accent
filter
charmer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtʃɑːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm charmer
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charmer

    • someone with an assured and ingratiating manner
    • a person who charms others (usually by personal attractiveness)
  • Từ đồng nghĩa với charmer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charmer trong Tiếng Anh

charmer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃaʁ.me
  • phát âm charmer
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charmer

    • exercer un charme magique
    • séduire, faire du charme
    • se montrer charmant avec
  • Từ đồng nghĩa với charmer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charmer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel