Cách phát âm necromancer

trong:
Filter language and accent
filter
necromancer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈnekrəmænsə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm necromancer
    Phát âm của paperlilies (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  paperlilies

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của necromancer

    • one who practices magic or sorcery
    • one who practices divination by conjuring up the dead
  • Từ đồng nghĩa với necromancer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm necromancer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ necromancer?
necromancer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ necromancer necromancer   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather