Cách phát âm shaman

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của shaman

    • in societies practicing shamanism: one acting as a medium between the visible and spirit worlds; practices sorcery for healing or divination
shaman đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shaman shaman [en] Bạn có biết cách phát âm từ shaman?

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain