Cách phát âm withheld

withheld phát âm trong Tiếng Anh [en]
wɪðˈheld
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm withheld Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm withheld Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withheld trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của withheld

    • hold back; refuse to hand over or share
    • retain and refrain from disbursing; of payments
  • Từ đồng nghĩa với withheld

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

withheld đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ withheld withheld [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ withheld?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar