Cách phát âm inactive

Filter language and accent
filter
inactive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈæktɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inactive
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm inactive
    Phát âm của MochaFiend (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MochaFiend

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của inactive

    • (pathology) not progressing or increasing; or progressing slowly
    • (military) not involved in military operations
    • not exerting influence or change
  • Từ đồng nghĩa với inactive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inactive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel