Cách phát âm sluggish

trong:
sluggish phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈslʌɡɪʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm sluggish Phát âm của whiteo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sluggish Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sluggish Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm sluggish Phát âm của GermanOnslaught (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm sluggish Phát âm của cutout (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sluggish trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • sluggish ví dụ trong câu

    • sluggish progress. [collocations]

      phát âm sluggish progress. [collocations] Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sluggish

    • moving slowly
    • (of business) not active or brisk
    • slow and apathetic
  • Từ đồng nghĩa với sluggish

    • phát âm idle idle [en]
    • phát âm indolent indolent [en]
    • phát âm slow slow [en]
    • phát âm lazy lazy [en]
    • phát âm languid languid [en]
    • phát âm lethargic lethargic [en]
    • phát âm drowsy drowsy [en]
    • phát âm dull dull [en]
    • slothful (literature)
    • tardy (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel