Cách phát âm stagnant

trong:
Filter language and accent
filter
stagnant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstæɡnənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stagnant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stagnant
    Phát âm của LaFratta_N (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaFratta_N

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stagnant
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stagnant

    • not circulating or flowing
    • not growing or changing; without force or vitality
  • Từ đồng nghĩa với stagnant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnant trong Tiếng Anh

stagnant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm stagnant
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stagnant

    • qui forme un marécage, qui ne coule pas en parlant de l'eau
    • qui ne fait pas de progrès
  • Từ đồng nghĩa với stagnant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stagnant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither