Filter language and accent
filter
stale phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  steɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stale
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stale

    • urinate, of cattle and horses
    • lacking freshness, palatability, or showing deterioration from age
    • lacking originality or spontaneity; no longer new
  • Từ đồng nghĩa với stale

    • phát âm dry
      dry [en]
    • phát âm musty
      musty [en]
    • phát âm flat
      flat [en]
    • phát âm vapid
      vapid [en]
    • phát âm hard
      hard [en]
    • phát âm hardened
      hardened [en]
    • phát âm insipid
      insipid [en]
    • phát âm common
      common [en]
    • phát âm dull
      dull [en]
    • phát âm banal
      banal [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stale trong Tiếng Anh

stale phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm stale
    Phát âm của mmieszko (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mmieszko

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stale
    Phát âm của awwsmile (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  awwsmile

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stale
    Phát âm của TREXX (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  TREXX

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stale trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stale?
stale đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stale stale   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen