Cách phát âm dormant

dormant phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɔːmənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm dormant Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm dormant Phát âm của Anantika (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormant Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dormant

    • (of e.g. volcanos) not erupting and not extinct
    • in a condition of biological rest or suspended animation
    • lying with head on paws as if sleeping
  • Từ đồng nghĩa với dormant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dormant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dɔʁ.mɑ̃
  • phát âm dormant Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dormant Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormant trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • dormant ví dụ trong câu

    • La fortune vient en dormant

      phát âm La fortune vient en dormant Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • La fortune vient en dormant

      phát âm La fortune vient en dormant Phát âm của joujoul (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dormant

    • qui dort, qui sommeille
    • en hibernation végétale
    • stagnant, pour une eau
  • Từ đồng nghĩa với dormant

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato