Cách phát âm dormant

Filter language and accent
filter
dormant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɔːmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dormant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dormant
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dormant
    Phát âm của Anantika (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Anantika

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dormant

    • (of e.g. volcanos) not erupting and not extinct
    • in a condition of biological rest or suspended animation
    • lying with head on paws as if sleeping
  • Từ đồng nghĩa với dormant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormant trong Tiếng Anh

dormant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔʁ.mɑ̃
  • phát âm dormant
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dormant
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dormant

    • qui dort, qui sommeille
    • en hibernation végétale
    • stagnant, pour une eau
  • Từ đồng nghĩa với dormant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dormant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh