Cách phát âm comatose

Filter language and accent
filter
comatose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkəʊmətəʊs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm comatose
    Phát âm của ejackso2 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejackso2

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comatose
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm comatose
    Phát âm của soixsauce (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  soixsauce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của comatose

    • relating to or associated with a coma
    • in a state of deep and usually prolonged unconsciousness; unable to respond to external stimuli
  • Từ đồng nghĩa với comatose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm comatose trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork