Cách phát âm tranquille

tranquille phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm tranquille Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tranquille Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tranquille Phát âm của pacproduct (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tranquille Phát âm của IdealSpleen (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tranquille Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tranquille Phát âm của NickLafond (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranquille trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • tranquille ví dụ trong câu

    • Laissez-moi tranquille, s'il vous plaît

      phát âm Laissez-moi tranquille, s'il vous plaît Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • J'étais recadré sur un boulot plutôt tranquille.

      phát âm J'étais recadré sur un boulot plutôt tranquille. Phát âm của DarkChickenProunouncer (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tranquille phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tranquille Phát âm của jabber (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranquille trong Tiếng Ý

tranquille phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm tranquille Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranquille trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset